株系 tiếng Trung là gì?

株系 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 株系 trong tiếng Trung chuyên ngành Thực vật.

芒草 tiếng Trung là gì?

芒草 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 芒草 trong tiếng Trung chuyên ngành Thực vật.

现金流量 tiếng Trung là gì?

现金流量 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 现金流量 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.

摊薄每股收益 tiếng Trung là gì?

摊薄每股收益 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 摊薄每股收益 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.

基本每股收益 tiếng Trung là gì?

基本每股收益 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 基本每股收益 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.

递延所得税资产 tiếng Trung là gì?

递延所得税资产 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 递延所得税资产 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.

企业所得税 tiếng Trung là gì?

企业所得税 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 企业所得税 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.

米糊 tiếng Trung là gì?

米糊 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 米糊trong tiếng Trung chuyên ngành Ẩm thực.

Adsorption tiếng Anh là gì?

Adsorption trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Adsorption trong tiếng Anh chuyên ngành Hóa học.

柱脚 tiếng Trung là gì?

柱脚 trong Tiếng Trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 柱脚 trong tiếng Trung chuyên ngành Kinh tế.