Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung |
白颈鹳 |
Thuật ngữ 白颈鹳Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Thuật ngữ liên quan tới 白颈鹳 tiếng trung |
|
| Chủ đề | Chủ đề Động thực vật |
Định nghĩa - Khái niệm
白颈鹳 tiếng trung là gì?
白颈鹳 tiếng trung có nghĩa là hạc cổ trắng (báijǐngguàn )
- 白颈鹳 tiếng trung có nghĩa là hạc cổ trắng (báijǐngguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Động thực vật.
hạc cổ trắng (báijǐngguàn ) Tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung có nghĩa là 白颈鹳 .
Ý nghĩa - Giải thích
白颈鹳 tiếng trung nghĩa là hạc cổ trắng (báijǐngguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim..
Đây là cách dùng 白颈鹳 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Động thực vật 白颈鹳 tiếng trung là gì? (hay giải thích hạc cổ trắng (báijǐngguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 白颈鹳 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 白颈鹳 tiếng trung / hạc cổ trắng (báijǐngguàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?