罢工保险 tiếng trung là gì?

罢工保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 罢工保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

地震保险 tiếng trung là gì?

地震保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 地震保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

风灾保险 tiếng trung là gì?

风灾保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 风灾保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

房租保险 tiếng trung là gì?

房租保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 房租保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

批发保险 tiếng trung là gì?

批发保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 批发保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

家畜保险 tiếng trung là gì?

家畜保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 家畜保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

住宅保险 tiếng trung là gì?

住宅保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 住宅保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

盈余保险 tiếng trung là gì?

盈余保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 盈余保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

投标保证保险 tiếng trung là gì?

投标保证保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 投标保证保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.

许可证保险 tiếng trung là gì?

许可证保险 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 许可证保险 tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm.