Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


神経繊維 tiếng nhật là gì?

神経繊維 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 神経繊維 tiếng nhật chuyên ngành Y học.

腸 tiếng nhật là gì?

腸 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 腸 tiếng nhật chuyên ngành Y học.

インフルエンザ tiếng nhật là gì?

インフルエンザ là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ インフルエンザ tiếng nhật chuyên ngành Y học.

入眠困難 tiếng nhật là gì?

入眠困難 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 入眠困難 tiếng nhật chuyên ngành Y học.

うむ tiếng nhật là gì?

うむ là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ うむ tiếng nhật chuyên ngành Y học.

便秘 tiếng nhật là gì?

便秘 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 便秘 tiếng nhật chuyên ngành Y học.

耳鳴り tiếng nhật là gì?

耳鳴り là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 耳鳴り tiếng nhật chuyên ngành Y học.

기침하다 tiếng hàn là gì?

기침하다 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 기침하다 tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng.

홍역 tiếng hàn là gì?

홍역 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 홍역 tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng.

변비이다 tiếng hàn là gì?

변비이다 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 변비이다 tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng.