Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


がん tiếng nhật là gì?

がん là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ – tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng.

かたこり tiếng nhật là gì?

かたこり là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ かたこり tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng.

しびれる tiếng nhật là gì?

しびれる là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ しびれる tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng.

ワクシン tiếng nhật là gì?

ワクシン là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ – tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng.

Der Inhalations apparat tiếng Đức là gì?

Der Inhalations apparat là gì trong tiếng đức? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ der Inhalations apparat tiếng đức chuyên ngành Điều dưỡng.

Der Unfal tiếng Đức là gì?

Der Unfal là gì trong tiếng đức? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ der Unfal tiếng đức chuyên ngành Điều dưỡng.

Das Bettgitter tiếng Đức là gì?

Das Bettgitter là gì trong tiếng đức? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ das Bettgitter tiếng đức chuyên ngành Điều dưỡng.

Das Hörgerät tiếng Đức là gì?

Das Hörgerät là gì trong tiếng đức? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ das Hörgerät tiếng đức chuyên ngành Điều dưỡng.

Das Kopfkissen tiếng Đức là gì?

Das Kopfkissen là gì trong tiếng đức? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ das Kopfkissen tiếng đức chuyên ngành Điều dưỡng.

医务人员 tiếng trung là gì?

医务人员 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 医务人员 tiếng trung chuyên ngành Y học.