建築師 tiếng nhật là gì?

 建築師 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ  建築師 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

幼稚園 tiếng nhật là gì?

幼稚園 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 幼稚園 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

天文学 tiếng nhật là gì?

天文学 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 天文学 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

社会学 tiếng nhật là gì?

社会学 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 社会学 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

応用科学 tiếng nhật là gì?

応用科学 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 応用科学 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

机  (つくえ) tiếng nhật là gì?

机  (つくえ) là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 机  (つくえ) tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

ホッチキス tiếng nhật là gì?

ホッチキス là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ ホッチキス tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

バインダー tiếng nhật là gì?

バインダー là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ バインダー tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

학원 tiếng hàn là gì?

학원 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 학원 tiếng hàn chuyên ngành Trường học.