Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


 凌駕 tiếng nhật là gì?

 凌駕 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ  凌駕 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

 校舎建築費用 tiếng nhật là gì?

 校舎建築費用 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ  校舎建築費用 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

歴史学 tiếng nhật là gì?

歴史学 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 歴史学 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

獣医学 tiếng nhật là gì?

獣医学 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 獣医学 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

体育 tiếng nhật là gì?

体育 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 体育 tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục.

コンセント tiếng nhật là gì?

コンセント là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ コンセント tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

絵  (え) tiếng nhật là gì?

絵  (え) là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 絵  (え) tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

かみ tiếng nhật là gì?

かみ là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ かみ tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

穴あけ器 (あなあけ) tiếng nhật là gì?

穴あけ器 (あなあけ) là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 穴あけ器 (あなあけ) tiếng nhật chuyên ngành Lớp học.

전문대학 tiếng hàn là gì?

전문대학 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 전문대학 tiếng hàn chuyên ngành Trường học.