構成 tiếng nhật là gì?

構成 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 構成 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

指示 tiếng nhật là gì?

指示 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 指示 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

隠す tiếng nhật là gì?

隠す là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 隠す tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

平面図 tiếng nhật là gì?

平面図 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 平面図 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

日報 tiếng nhật là gì?

日報 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 日報 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

偏差 tiếng nhật là gì?

偏差 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 偏差 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

構築 tiếng nhật là gì?

構築 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 構築 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

要領 tiếng nhật là gì?

要領 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 要領 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

悪影響 tiếng nhật là gì?

悪影響 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 悪影響 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.

側面図 tiếng nhật là gì?

側面図 là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 側面図 tiếng nhật chuyên ngành Ô tô.