中压缸 tiếng trung là gì?

中压缸 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 中压缸 tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.

控制台 tiếng trung là gì?

控制台 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 控制台 tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.

发电装置 tiếng trung là gì?

发电装置 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 发电装置 tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.

压力操纵开关 tiếng trung là gì?

压力操纵开关 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 压力操纵开关 tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.

热平衡 tiếng trung là gì?

热平衡 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 热平衡 tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.