指甲油 tiếng trung là gì?

指甲油 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 指甲油 tiếng trung chuyên ngành Làm đẹp.

唇线笔 tiếng trung là gì?

唇线笔 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 唇线笔 tiếng trung chuyên ngành Làm đẹp.

眼线膏 tiếng trung là gì?

眼线膏 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 眼线膏 tiếng trung chuyên ngành Làm đẹp.