工程师 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 工程师 tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp.
Danh mục: Nghề nghiệp
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
办事员 tiếng trung là gì?
办事员 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 办事员 tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp.
电话接线员 tiếng trung là gì?
电话接线员 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 电话接线员 tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp.
贫困户 tiếng trung là gì?
贫困户 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 贫困户 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
战胜灾害 tiếng trung là gì?
战胜灾害 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 战胜灾害 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
草地 tiếng trung là gì?
草地 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 草地 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
农场 tiếng trung là gì?
农场 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 农场 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
鸡场 tiếng trung là gì?
鸡场 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 鸡场 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
围栏 tiếng trung là gì?
围栏 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 围栏 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.
土豆地 tiếng trung là gì?
土豆地 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 土豆地 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.