大干草垛 tiếng trung là gì?

大干草垛 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 大干草垛 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

喂食器 tiếng trung là gì?

喂食器 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 喂食器 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

外居地主 tiếng trung là gì?

外居地主 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 外居地主 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

牧场工人 tiếng trung là gì?

牧场工人 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 牧场工人 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

食品 tiếng trung là gì?

食品 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 食品 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

施肥 tiếng trung là gì?

施肥 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 施肥 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.

马厩 tiếng trung là gì?

马厩 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 马厩 tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp.