Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


Tevet là gì?

Tevet là gì trong tiếng anh? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật Tevet tiếng anh chuyên ngành Nghề nghiệp.

催情药 là gì?

催情药 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 催情药 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

得病 là gì?

得病 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 得病 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

流产 là gì?

流产 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 流产 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

做爱 là gì?

做爱 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 做爱 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

怀孕 là gì?

怀孕 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 怀孕 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

生孩子 là gì?

生孩子 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 生孩子 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

避孕套 là gì?

避孕套 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 避孕套 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

爽 là gì?

爽 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 爽 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.

去打炮 là gì?

去打炮 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 去打炮 tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.