Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


电子邮箱 tiếng trung là gì?

电子邮箱 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 电子邮箱 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

薪水要求 tiếng trung là gì?

薪水要求 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 薪水要求 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

教育背景 tiếng trung là gì?

教育背景 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 教育背景 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

中文姓名 tiếng trung là gì?

中文姓名 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 中文姓名 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

えいぎょうぶ tiếng nhật là gì?

えいぎょうぶ là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ えいぎょうぶ tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự.

ぶか tiếng nhật là gì?

ぶか là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ ぶか tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự.

ボーナス tiếng nhật là gì?

ボーナス là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ ボーナス tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự.

ファクス tiếng nhật là gì?

ファクス là gì trong tiếng nhật? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ ファクス tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự.

반장(님) tiếng hàn là gì?

반장(님) là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 반장(님) tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty.

지원서 tiếng hàn là gì?

지원서 là gì trong tiếng hàn? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 지원서 tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty.