Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


军火工业 tiếng trung là gì?

军火工业 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 军火工业 tiếng trung chuyên ngành Công ty công nghiệp.

产假 tiếng trung là gì?

产假 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 产假 tiếng trung chuyên ngành Nghỉ phép.

年龄 tiếng trung là gì?

年龄 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 年龄 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

联系电话 tiếng trung là gì?

联系电话 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 联系电话 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

毕业时间 tiếng trung là gì?

毕业时间 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 毕业时间 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

所属部门 tiếng trung là gì?

所属部门 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 所属部门 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.

年月日 tiếng trung là gì?

年月日 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 年月日 tiếng trung chuyên ngành Sơ yếu lý lịch.