Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


有功功率 tiếng trung là gì?

有功功率 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 有功功率 tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và cơ điện.

价格预测技术 tiếng trung là gì?

价格预测技术 là gì trong tiếng trung? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ 价格预测技术 tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và cơ điện.

Shear wall

Shear wall trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ Shear wall tiếng anh chuyên ngành Xây dựng.

Raft foundation

Raft foundation trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ Intangible assets tiếng anh chuyên ngành Xây dựng.