楚剧 tiếng trung là gì?

楚剧 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 楚剧 tiếng trung Nghệ thuật.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Thuật ngữ 楚剧

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 楚剧 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Nghệ thuật

Định nghĩa - Khái niệm

楚剧 tiếng trung là gì?

có nghĩa là sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù )

  • 楚剧 tiếng trung có nghĩa là sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Nghệ thuật.

sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 楚剧 .

Ý nghĩa - Giải thích

楚剧 tiếng trung nghĩa là sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát..

Đây là cách dùng 楚剧 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Nghệ thuật 楚剧 tiếng trung là gì? (hay giải thích sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 楚剧 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 楚剧 tiếng trung / sở kịch kịch hồ bắc (chǔ jù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời

雏菊 tiếng trung là gì?

雏菊 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 雏菊 tiếng trung Hoa.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Thuật ngữ 雏菊

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 雏菊 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Hoa

Định nghĩa - Khái niệm

雏菊 tiếng trung là gì?

có nghĩa là hoa cúc dại cúc nút áo (chújú )

  • 雏菊 tiếng trung có nghĩa là hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hoa.

hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 雏菊 .

Ý nghĩa - Giải thích

雏菊 tiếng trung nghĩa là hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa..

Đây là cách dùng 雏菊 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hoa 雏菊 tiếng trung là gì? (hay giải thích hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 雏菊 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 雏菊 tiếng trung / hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời