画纸 tiếng trung là gì?

画纸 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 画纸 tiếng trung Giáo dục.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Thuật ngữ 画纸

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


giấy vẽ (huà zhǐ ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 画纸 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Giáo dục

Định nghĩa - Khái niệm

画纸 tiếng trung là gì?

có nghĩa là giấy vẽ (huà zhǐ )

  • 画纸 tiếng trung có nghĩa là giấy vẽ (huà zhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục.

giấy vẽ (huà zhǐ ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 画纸 .

Ý nghĩa - Giải thích

画纸 tiếng trung nghĩa là giấy vẽ (huà zhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm..

Đây là cách dùng 画纸 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giáo dục 画纸 tiếng trung là gì? (hay giải thích giấy vẽ (huà zhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 画纸 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 画纸 tiếng trung / giấy vẽ (huà zhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời

花枝 tiếng trung là gì?

花枝 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 花枝 tiếng trung Hoa.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Thuật ngữ 花枝

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.


cành hoa (huāzhī ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 花枝 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Hoa

Định nghĩa - Khái niệm

花枝 tiếng trung là gì?

có nghĩa là cành hoa (huāzhī )

  • 花枝 tiếng trung có nghĩa là cành hoa (huāzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hoa.

cành hoa (huāzhī ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 花枝 .

Ý nghĩa - Giải thích

花枝 tiếng trung nghĩa là cành hoa (huāzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa..

Đây là cách dùng 花枝 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hoa 花枝 tiếng trung là gì? (hay giải thích cành hoa (huāzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 花枝 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 花枝 tiếng trung / cành hoa (huāzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời