Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Hàn |
폭우 |
Thuật ngữ 폭우Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Thuật ngữ liên quan tới 폭우 tiếng hàn |
|
| Chủ đề | Chủ đề Thời tiết |
Định nghĩa - Khái niệm
폭우 tiếng hàn là gì?
폭우 tiếng hàn có nghĩa là mưa to
- 폭우 tiếng hàn có nghĩa là mưa to.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Thời tiết.
mưa to Tiếng Hàn là gì?
mưa to Tiếng Hàn có nghĩa là 폭우 .
Ý nghĩa - Giải thích
폭우 tiếng hàn nghĩa là mưa to.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết..
Đây là cách dùng 폭우 tiếng hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Thời tiết 폭우 tiếng hàn là gì? (hay giải thích mưa to.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 폭우 tiếng hàn là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 폭우 tiếng hàn / mưa to.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?