其他原煤 tiếng trung là gì?

其他原煤 tiếng trung là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng 其他原煤 tiếng trung Hóa học.

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Trung phát âm ngoại ngữ

Hình ảnh cho thuật ngữ 其他原煤

than nguyên thai khác (qítā yuánméi ).
Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới 其他原煤 tiếng trung
Chủ đề Chủ đề Hóa học

Định nghĩa - Khái niệm

其他原煤 tiếng trung là gì?

có nghĩa là than nguyên thai khác (qítā yuánméi )

  • 其他原煤 tiếng trung có nghĩa là than nguyên thai khác (qítā yuánméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học.

than nguyên thai khác (qítā yuánméi ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 其他原煤 .

Ý nghĩa - Giải thích

其他原煤 tiếng trung nghĩa là than nguyên thai khác (qítā yuánméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt..

Đây là cách dùng 其他原煤 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hóa học 其他原煤 tiếng trung là gì? (hay giải thích than nguyên thai khác (qítā yuánméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 其他原煤 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 其他原煤 tiếng trung / than nguyên thai khác (qítā yuánméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Trả lời