Thông tin thuật ngữ clasificaran tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tây Ban Nha Việt |
clasificaran(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ clasificaran
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
clasificaran tiếng Tây Ban Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ clasificaran trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ clasificaran tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.
- {classify} phân loại
- {range} dãy, hàng, phạm vị, lĩnh vực; trình độ, loại, (quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay xa; (rađiô) tầm truyền đạt, sân tập bắn, lò bếp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật), vùng, sắp hàng; sắp xếp có thứ tự, xếp loại, đứng về phía, đi khắp; đi dọc theo (bờ sông), (quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu), cùng một dãy với, nằm dọc theo, đi khắp, lên xuông giữa hai mức, được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại, (quân sự) bắn xa được (đạn)
Thuật ngữ liên quan tới clasificaran
Tóm lại nội dung ý nghĩa của clasificaran trong tiếng Tây Ban Nha
clasificaran có nghĩa là: {classify} phân loại {range} dãy, hàng, phạm vị, lĩnh vực; trình độ, loại, (quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay xa; (rađiô) tầm truyền đạt, sân tập bắn, lò bếp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật), vùng, sắp hàng; sắp xếp có thứ tự, xếp loại, đứng về phía, đi khắp; đi dọc theo (bờ sông), (quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu), cùng một dãy với, nằm dọc theo, đi khắp, lên xuông giữa hai mức, được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại, (quân sự) bắn xa được (đạn)
Đây là cách dùng clasificaran tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Tây Ban Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ clasificaran tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha
{classify} phân loại {range} dãy tiếng Tây Ban Nha là gì?
hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
phạm vị tiếng Tây Ban Nha là gì?
lĩnh vực tiếng Tây Ban Nha là gì?
trình độ tiếng Tây Ban Nha là gì?
loại tiếng Tây Ban Nha là gì?
(quân sự) tầm tiếng Tây Ban Nha là gì?
tầm đạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
(không) tầm bay xa tiếng Tây Ban Nha là gì?
(rađiô) tầm truyền đạt tiếng Tây Ban Nha là gì?
sân tập bắn tiếng Tây Ban Nha là gì?
lò bếp tiếng Tây Ban Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nghĩa Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật) tiếng Tây Ban Nha là gì?
vùng tiếng Tây Ban Nha là gì?
sắp hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
sắp xếp có thứ tự tiếng Tây Ban Nha là gì?
xếp loại tiếng Tây Ban Nha là gì?
đứng về phía tiếng Tây Ban Nha là gì?
đi khắp tiếng Tây Ban Nha là gì?
đi dọc theo (bờ sông) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu) tiếng Tây Ban Nha là gì?
cùng một dãy với tiếng Tây Ban Nha là gì?
nằm dọc theo tiếng Tây Ban Nha là gì?
đi khắp tiếng Tây Ban Nha là gì?
lên xuông giữa hai mức tiếng Tây Ban Nha là gì?
được thấy trong một vùng (cây tiếng Tây Ban Nha là gì?
thú vật) tiếng Tây Ban Nha là gì?
được xếp vào loại tiếng Tây Ban Nha là gì?
(quân sự) bắn xa được (đạn)