conturbaba tiếng Tây Ban Nha là gì?

conturbaba tiếng Tây Ban Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng conturbaba trong tiếng Tây Ban Nha.

Thông tin thuật ngữ conturbaba tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tây Ban Nha Việt

phát âm conturbaba tiếng Tây Ban Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ conturbaba

Chủ đề Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

conturbaba tiếng Tây Ban Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ conturbaba tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.

  • {disquiet} không an tâm, không yên lòng, băn khoăn lo lắng, sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng, làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng
  • {harass} gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu, quấy rối
  • {trouble} điều lo lắng, điều phiền muộn, sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà, sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc, tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn, trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh, (kỹ thuật) sự hỏng hóc, sự trục trắc (của máy), làm đục, làm phiền, quấy rầy, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm
  • {unsettle} làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
  • {worry} sự lo lắng; điều lo nghĩ, sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu, sự nhạy (của chó săn), quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu, lo, lo nghĩ, nhay (chó), vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn, lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào

Thuật ngữ liên quan tới conturbaba

Tóm lại nội dung ý nghĩa của conturbaba trong tiếng Tây Ban Nha

conturbaba có nghĩa là: {disquiet} không an tâm, không yên lòng, băn khoăn lo lắng, sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng, làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng {harass} gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy rầy, phiền nhiễu, quấy rối {trouble} điều lo lắng, điều phiền muộn, sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà, sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc, tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn, trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh, (kỹ thuật) sự hỏng hóc, sự trục trắc (của máy), làm đục, làm phiền, quấy rầy, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm {unsettle} làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối {worry} sự lo lắng; điều lo nghĩ, sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu, sự nhạy (của chó săn), quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu, lo, lo nghĩ, nhay (chó), vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn, lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào

Đây là cách dùng conturbaba tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Tây Ban Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ conturbaba tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha

{disquiet} không an tâm tiếng Tây Ban Nha là gì?
không yên lòng tiếng Tây Ban Nha là gì?
băn khoăn lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự không an tâm tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự không yên lòng tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự băn khoăn lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm không an tâm tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm không yên lòng tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm băn khoăn lo lắng {harass} gây ưu phiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
gây lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
phiền nhiễu tiếng Tây Ban Nha là gì?
quấy rối {trouble} điều lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều phiền muộn tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự làm phiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều phiền hà tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự chịu khó tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự cố gắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự khó nhọc tiếng Tây Ban Nha là gì?
tình trạng bất an tiếng Tây Ban Nha là gì?
tình trạng rắc rối tiếng Tây Ban Nha là gì?
tình trạng lộn xộn tiếng Tây Ban Nha là gì?
tình trạng rối loạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
trạng thái khó ở tiếng Tây Ban Nha là gì?
tình trạng mắc bệnh tiếng Tây Ban Nha là gì?
bệnh tiếng Tây Ban Nha là gì?
(kỹ thuật) sự hỏng hóc tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự trục trắc (của máy) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm đục tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm phiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm cho lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm phiền muộn tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm băn khoăn tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm cho khổ sở tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm cho đau đớn tiếng Tây Ban Nha là gì?
lo nghĩ tiếng Tây Ban Nha là gì?
lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
băn khoăn tiếng Tây Ban Nha là gì?
bận tâm {unsettle} làm lung lay tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm lộn xộn tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm rối loạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
phá rối {worry} sự lo lắng tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều lo nghĩ tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều làm phiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều khó chịu tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự nhạy (của chó săn) tiếng Tây Ban Nha là gì?
quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm phiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm khó chịu tiếng Tây Ban Nha là gì?
lo tiếng Tây Ban Nha là gì?
lo nghĩ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhay (chó) tiếng Tây Ban Nha là gì?
vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn tiếng Tây Ban Nha là gì?
lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào