danzaren tiếng Tây Ban Nha là gì?

danzaren tiếng Tây Ban Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng danzaren trong tiếng Tây Ban Nha.

Thông tin thuật ngữ danzaren tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tây Ban Nha Việt

phát âm danzaren tiếng Tây Ban Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ danzaren

Chủ đề Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

danzaren tiếng Tây Ban Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ danzaren tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.

  • {dance} sự nhảy múa; sự khiêu vũ, bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ, buổi liên hoan khiêu vũ, (xem) lead, gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền ai, (y học) chứng múa giật, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình, nhảy, làm cho nhảy múa, tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống, phải chờ đợi ai lâu, luôn luôn theo bên cạnh ai, nhảy múa cho tiêu thời giờ, nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai, nhảy múa chóng cả mặt, để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiển, bị treo cổ

Thuật ngữ liên quan tới danzaren

Tóm lại nội dung ý nghĩa của danzaren trong tiếng Tây Ban Nha

danzaren có nghĩa là: {dance} sự nhảy múa; sự khiêu vũ, bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ, buổi liên hoan khiêu vũ, (xem) lead, gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền ai, (y học) chứng múa giật, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình, nhảy, làm cho nhảy múa, tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống, phải chờ đợi ai lâu, luôn luôn theo bên cạnh ai, nhảy múa cho tiêu thời giờ, nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai, nhảy múa chóng cả mặt, để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiển, bị treo cổ

Đây là cách dùng danzaren tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Tây Ban Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ danzaren tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha

{dance} sự nhảy múa tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự khiêu vũ tiếng Tây Ban Nha là gì?
bài nhạc nhảy tiếng Tây Ban Nha là gì?
điệu nhạc khiêu vũ tiếng Tây Ban Nha là gì?
buổi liên hoan khiêu vũ tiếng Tây Ban Nha là gì?
(xem) lead tiếng Tây Ban Nha là gì?
gây khó khăn trở ngại cho ai tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm phiền ai tiếng Tây Ban Nha là gì?
(y học) chứng múa giật tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhảy múa tiếng Tây Ban Nha là gì?
khiêu vũ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhảy lên tiếng Tây Ban Nha là gì?
rộn lên tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhún nhảy tiếng Tây Ban Nha là gì?
rung rinh tiếng Tây Ban Nha là gì?
bập bềnh tiếng Tây Ban Nha là gì?
rập rình tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhảy tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm cho nhảy múa tiếng Tây Ban Nha là gì?
tung tung nhẹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhấc lên nhấc xuống tiếng Tây Ban Nha là gì?
phải chờ đợi ai lâu tiếng Tây Ban Nha là gì?
luôn luôn theo bên cạnh ai tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhảy múa cho tiêu thời giờ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhảy múa chóng cả mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
để cho ai xỏ mũi tiếng Tây Ban Nha là gì?
để cho ai điều khiển tiếng Tây Ban Nha là gì?
bị treo cổ