Thông tin thuật ngữ enojosas tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tây Ban Nha Việt |
enojosas(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ enojosas
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
enojosas tiếng Tây Ban Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enojosas trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enojosas tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.
- {angry} giận, tức giận, cáu, nhức nhối, viêm tấy (vết thương), hung dữ, dữ
- {annoyed} bị trái ý, khó chịu, bực mình, bị quấy rầy, bị phiền hà
- {fretful} bực bội, cáu kỉnh
- {irritating} làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích, làm tấy lên, làm rát (da...)
Thuật ngữ liên quan tới enojosas
Tóm lại nội dung ý nghĩa của enojosas trong tiếng Tây Ban Nha
enojosas có nghĩa là: {angry} giận, tức giận, cáu, nhức nhối, viêm tấy (vết thương), hung dữ, dữ {annoyed} bị trái ý, khó chịu, bực mình, bị quấy rầy, bị phiền hà {fretful} bực bội, cáu kỉnh {irritating} làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích, làm tấy lên, làm rát (da...)
Đây là cách dùng enojosas tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Tây Ban Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enojosas tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha
{angry} giận tiếng Tây Ban Nha là gì?
tức giận tiếng Tây Ban Nha là gì?
cáu tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhức nhối tiếng Tây Ban Nha là gì?
viêm tấy (vết thương) tiếng Tây Ban Nha là gì?
hung dữ tiếng Tây Ban Nha là gì?
dữ {annoyed} bị trái ý tiếng Tây Ban Nha là gì?
khó chịu tiếng Tây Ban Nha là gì?
bực mình tiếng Tây Ban Nha là gì?
bị quấy rầy tiếng Tây Ban Nha là gì?
bị phiền hà {fretful} bực bội tiếng Tây Ban Nha là gì?
cáu kỉnh {irritating} làm phát cáu tiếng Tây Ban Nha là gì?
chọc tức tiếng Tây Ban Nha là gì?
(sinh vật học) kích thích tiếng Tây Ban Nha là gì?
(y học) kích thích tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm tấy lên tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm rát (da...)