marcasteis tiếng Tây Ban Nha là gì?

marcasteis tiếng Tây Ban Nha là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng marcasteis trong tiếng Tây Ban Nha.

Thông tin thuật ngữ marcasteis tiếng Tây Ban Nha

Từ điển Tây Ban Nha Việt

phát âm marcasteis tiếng Tây Ban Nha
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ marcasteis

Chủ đề Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

marcasteis tiếng Tây Ban Nha?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ marcasteis tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.

  • {dial} đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại), (từ lóng) mặt (người...), la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial), đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số, quay số (điện thoại tự động)

Thuật ngữ liên quan tới marcasteis

Tóm lại nội dung ý nghĩa của marcasteis trong tiếng Tây Ban Nha

marcasteis có nghĩa là: {dial} đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại), (từ lóng) mặt (người...), la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial), đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số, quay số (điện thoại tự động)

Đây là cách dùng marcasteis tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Tây Ban Nha

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ marcasteis tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha

{dial} đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial) tiếng Tây Ban Nha là gì?
mặt đồng hồ tiếng Tây Ban Nha là gì?
công tơ...) ((cũng) plate dial) tiếng Tây Ban Nha là gì?
đĩa số (máy điện thoại) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(từ lóng) mặt (người...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial) tiếng Tây Ban Nha là gì?
đo bằng đĩa số tiếng Tây Ban Nha là gì?
chỉ bằng đĩa số tiếng Tây Ban Nha là gì?
quay số (điện thoại tự động)