Thông tin thuật ngữ prosaico tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tây Ban Nha Việt |
prosaico(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ prosaico
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
prosaico tiếng Tây Ban Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ prosaico trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ prosaico tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.
- {everyday} hằng ngày, dùng hằng ngày, thường, thông thường, xảy ra hằng ngày, tầm thường
- {ordinary} thường, thông thường, bình thường, tầm thường, (quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân, điều thông thường, điều bình thường, cơm bữa (ở quán ăn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu, xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ), the Ordinary chủ giáo, giám mục, sách lễ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù, (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...), bác sĩ thường nhiệm
- {workaday} thường ngày, tầm thường
Thuật ngữ liên quan tới prosaico
Tóm lại nội dung ý nghĩa của prosaico trong tiếng Tây Ban Nha
prosaico có nghĩa là: {everyday} hằng ngày, dùng hằng ngày, thường, thông thường, xảy ra hằng ngày, tầm thường {ordinary} thường, thông thường, bình thường, tầm thường, (quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân, điều thông thường, điều bình thường, cơm bữa (ở quán ăn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu, xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ), the Ordinary chủ giáo, giám mục, sách lễ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù, (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...), bác sĩ thường nhiệm {workaday} thường ngày, tầm thường
Đây là cách dùng prosaico tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Tây Ban Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ prosaico tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha
{everyday} hằng ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?
dùng hằng ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?
thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
thông thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
xảy ra hằng ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?
tầm thường {ordinary} thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
thông thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
bình thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
tầm thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
(quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều thông thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
điều bình thường tiếng Tây Ban Nha là gì?
cơm bữa (ở quán ăn) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nghĩa Mỹ) quán ăn tiếng Tây Ban Nha là gì?
quán rượu tiếng Tây Ban Nha là gì?
xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ) tiếng Tây Ban Nha là gì?
the Ordinary chủ giáo tiếng Tây Ban Nha là gì?
giám mục tiếng Tây Ban Nha là gì?
sách lễ tiếng Tây Ban Nha là gì?
(từ Mỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?
nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù tiếng Tây Ban Nha là gì?
(hàng hải) tiếng Tây Ban Nha là gì?
(quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
bác sĩ thường nhiệm {workaday} thường ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?
tầm thường