Thông tin thuật ngữ traslumbrara tiếng Tây Ban Nha
Từ điển Tây Ban Nha Việt |
traslumbrara(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ traslumbrara
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
traslumbrara tiếng Tây Ban Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ traslumbrara trong tiếng Tây Ban Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ traslumbrara tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì.
- {dazzle} sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), ánh sáng chói, (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu), làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm sững sờ, làm kinh ngạc, (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu)
- {glare} ánh sáng, ánh chói, vẻ hào nhoáng loè loẹt, cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ, chiếu sáng, chói loà (mặt trời...), nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ, tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng
Thuật ngữ liên quan tới traslumbrara
Tóm lại nội dung ý nghĩa của traslumbrara trong tiếng Tây Ban Nha
traslumbrara có nghĩa là: {dazzle} sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), ánh sáng chói, (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu), làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm sững sờ, làm kinh ngạc, (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu) {glare} ánh sáng, ánh chói, vẻ hào nhoáng loè loẹt, cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ, chiếu sáng, chói loà (mặt trời...), nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ, tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng
Đây là cách dùng traslumbrara tiếng Tây Ban Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Tây Ban Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Tây Ban Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ traslumbrara tiếng Tây Ban Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Tây Ban Nha
{dazzle} sự loá mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự chói mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự hoa mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
sự quáng mắt ((nghĩa đen) & tiếng Tây Ban Nha là gì?
(nghĩa bóng)) tiếng Tây Ban Nha là gì?
ánh sáng chói tiếng Tây Ban Nha là gì?
(hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm loá mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm chói mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm hoa mắt tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm quáng mắt ((nghĩa đen) & tiếng Tây Ban Nha là gì?
(nghĩa bóng)) tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm sững sờ tiếng Tây Ban Nha là gì?
làm kinh ngạc tiếng Tây Ban Nha là gì?
(hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu) {glare} ánh sáng tiếng Tây Ban Nha là gì?
ánh chói tiếng Tây Ban Nha là gì?
vẻ hào nhoáng loè loẹt tiếng Tây Ban Nha là gì?
cái nhìn trừng trừng tiếng Tây Ban Nha là gì?
cái nhìn giận dữ tiếng Tây Ban Nha là gì?
chiếu sáng tiếng Tây Ban Nha là gì?
chói loà (mặt trời...) tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhìn trừng trừng tiếng Tây Ban Nha là gì?
nhìn giận dữ tiếng Tây Ban Nha là gì?
tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng