Thông tin thuật ngữ abbonarsi tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
abbonarsi(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ abbonarsi
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
abbonarsi tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ abbonarsi trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ abbonarsi tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {subscribe} (to subscribe something to something) ký (tên) vào bên dưới một văn kiện, (to subscribe something to something) quyên tiền; góp tiền, (to subscribe to something) (đồng ý) mua (báo, tạp chí...) đều đặn trong một thời gian); đặt mua dài hạn, (to subscribe to something) tán thành
- {take out a subscription}
- {get a season ticket}
Từ vựng liên quan tới abbonarsi
Tóm lại nội dung ý nghĩa của abbonarsi trong tiếng Ý
abbonarsi có nghĩa là: * danh từ- {subscribe} (to subscribe something to something) ký (tên) vào bên dưới một văn kiện, (to subscribe something to something) quyên tiền; góp tiền, (to subscribe to something) (đồng ý) mua (báo, tạp chí...) đều đặn trong một thời gian); đặt mua dài hạn, (to subscribe to something) tán thành- {take out a subscription}- {get a season ticket}
Đây là cách dùng abbonarsi tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ abbonarsi tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {subscribe} (to subscribe something to something) ký (tên) vào bên dưới một văn kiện tiếng Ý là gì?
(to subscribe something to something) quyên tiền tiếng Ý là gì?
góp tiền tiếng Ý là gì?
(to subscribe to something) (đồng ý) mua (báo tiếng Ý là gì?
tạp chí...) đều đặn trong một thời gian) tiếng Ý là gì?
đặt mua dài hạn tiếng Ý là gì?
(to subscribe to something) tán thành- {take out a subscription}- {get a season ticket}