Thông tin thuật ngữ adirare tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
adirare(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ adirare
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
adirare tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ adirare trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ adirare tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {irritate} làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...), làm phát cáu, chọc tức, (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
- {annoy} làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận, quấy rầy, làm phiền, (quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch), (thơ ca), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) annoyance
- {anger} sự tức giận, sự giận dữ; mối giận, chọc tức, làm tức giận
Từ vựng liên quan tới adirare
Tóm lại nội dung ý nghĩa của adirare trong tiếng Ý
adirare có nghĩa là: * danh từ- {irritate} làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...), làm phát cáu, chọc tức, (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị- {annoy} làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận, quấy rầy, làm phiền, (quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch), (thơ ca), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) annoyance- {anger} sự tức giận, sự giận dữ; mối giận, chọc tức, làm tức giận
Đây là cách dùng adirare tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ adirare tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {irritate} làm phát cáu tiếng Ý là gì?
chọc tức tiếng Ý là gì?
(sinh vật học) kích thích tiếng Ý là gì?
(y học) kích thích tiếng Ý là gì?
làm tấy lên tiếng Ý là gì?
làm rát (da...) tiếng Ý là gì?
làm phát cáu tiếng Ý là gì?
chọc tức tiếng Ý là gì?
(pháp lý) bác bỏ tiếng Ý là gì?
làm cho mất giá trị- {annoy} làm trái ý tiếng Ý là gì?
làm khó chịu tiếng Ý là gì?
làm bực mình tiếng Ý là gì?
chọc tức tiếng Ý là gì?
làm cho tức giận tiếng Ý là gì?
quấy rầy tiếng Ý là gì?
làm phiền tiếng Ý là gì?
(quân sự) quấy nhiễu tiếng Ý là gì?
quấy rối (kẻ địch) tiếng Ý là gì?
(thơ ca) tiếng Ý là gì?
(từ cổ tiếng Ý là gì?
nghĩa cổ) (như) annoyance- {anger} sự tức giận tiếng Ý là gì?
sự giận dữ tiếng Ý là gì?
mối giận tiếng Ý là gì?
chọc tức tiếng Ý là gì?
làm tức giận