Thông tin thuật ngữ auscultare tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
auscultare(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ auscultare
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
auscultare tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ auscultare trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ auscultare tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {auscultate} (y học) nghe bệnh
- {listen with a stethoscope}
Từ vựng liên quan tới auscultare
Tóm lại nội dung ý nghĩa của auscultare trong tiếng Ý
auscultare có nghĩa là: * danh từ- {auscultate} (y học) nghe bệnh- {listen with a stethoscope}
Đây là cách dùng auscultare tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ auscultare tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {auscultate} (y học) nghe bệnh- {listen with a stethoscope}