Thông tin thuật ngữ carcerato tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
carcerato(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ carcerato
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
carcerato tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ carcerato trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ carcerato tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {prisoner} người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt, tù binh ((cũng) prisoner of war), trò chơi bắt tù binh (của trẻ con), được một người đàn bà hứa lấy
- {inmate} người ở cùng (trong một nhà...), người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...), người ở tù
- {lag} người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam, bắt đi tù khổ sai, (vật lý) sự trễ, sự chậm, đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau, nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...), nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)
- {jailbird} Cách viết khác : gaolbird
- {gaolbird} Cách viết khác : jailbird
Từ vựng liên quan tới carcerato
Tóm lại nội dung ý nghĩa của carcerato trong tiếng Ý
carcerato có nghĩa là: * danh từ- {prisoner} người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt, tù binh ((cũng) prisoner of war), trò chơi bắt tù binh (của trẻ con), được một người đàn bà hứa lấy- {inmate} người ở cùng (trong một nhà...), người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...), người ở tù- {lag} người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam, bắt đi tù khổ sai, (vật lý) sự trễ, sự chậm, đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau, nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...), nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)- {jailbird} Cách viết khác : gaolbird- {gaolbird} Cách viết khác : jailbird
Đây là cách dùng carcerato tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ carcerato tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {prisoner} người bị giam giữ tiếng Ý là gì?
người tù tiếng Ý là gì?
con vật bị nhốt tiếng Ý là gì?
tù binh ((cũng) prisoner of war) tiếng Ý là gì?
trò chơi bắt tù binh (của trẻ con) tiếng Ý là gì?
được một người đàn bà hứa lấy- {inmate} người ở cùng (trong một nhà...) tiếng Ý là gì?
người bệnh (nằm trong bệnh viện tiếng Ý là gì?
nhà thương điên...) tiếng Ý là gì?
người ở tù- {lag} người tù khổ sai tiếng Ý là gì?
án tù khổ sai tiếng Ý là gì?
bắt giam tiếng Ý là gì?
bắt đi tù khổ sai tiếng Ý là gì?
(vật lý) sự trễ tiếng Ý là gì?
sự chậm tiếng Ý là gì?
đi chậm chạp tiếng Ý là gì?
chậm trễ tiếng Ý là gì?
tụt lại sau tiếng Ý là gì?
nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...) tiếng Ý là gì?
nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)- {jailbird} Cách viết khác : gaolbird- {gaolbird} Cách viết khác : jailbird