consecutivo tiếng Ý là gì?

consecutivo tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng consecutivo trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ consecutivo tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm consecutivo tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ consecutivo

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

consecutivo tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ consecutivo tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {following} sự theo, sự noi theo, số người theo, số người ủng hộ, (the following) những người sau đây, những thứ sau đây, tiếp theo, theo sau, sau đây
- {successive} kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt
- {consecutive} liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
- {running} cuộc chạy đua, sự chạy, sự vậm hành (máy...), sự chảy (chất lỏng, mủ...), sự buôn lậu, sự phá vòng vây, sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy...), chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy, chảy, đang chảy, di động trượt đi, liên tiếp, liên tục, liền, hiện nay, đương thời
- {in a row}

Từ vựng liên quan tới consecutivo

Tóm lại nội dung ý nghĩa của consecutivo trong tiếng Ý

consecutivo có nghĩa là: * danh từ- {following} sự theo, sự noi theo, số người theo, số người ủng hộ, (the following) những người sau đây, những thứ sau đây, tiếp theo, theo sau, sau đây- {successive} kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt- {consecutive} liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau- {running} cuộc chạy đua, sự chạy, sự vậm hành (máy...), sự chảy (chất lỏng, mủ...), sự buôn lậu, sự phá vòng vây, sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy...), chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy, chảy, đang chảy, di động trượt đi, liên tiếp, liên tục, liền, hiện nay, đương thời- {in a row}

Đây là cách dùng consecutivo tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ consecutivo tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {following} sự theo tiếng Ý là gì?
sự noi theo tiếng Ý là gì?
số người theo tiếng Ý là gì?
số người ủng hộ tiếng Ý là gì?
(the following) những người sau đây tiếng Ý là gì?
những thứ sau đây tiếng Ý là gì?
tiếp theo tiếng Ý là gì?
theo sau tiếng Ý là gì?
sau đây- {successive} kế tiếp tiếng Ý là gì?
liên tiếp tiếng Ý là gì?
liên tục tiếng Ý là gì?
lần lượt- {consecutive} liên tục tiếng Ý là gì?
liên tiếp tiếng Ý là gì?
tiếp liền nhau- {running} cuộc chạy đua tiếng Ý là gì?
sự chạy tiếng Ý là gì?
sự vậm hành (máy...) tiếng Ý là gì?
sự chảy (chất lỏng tiếng Ý là gì?
mủ...) tiếng Ý là gì?
sự buôn lậu tiếng Ý là gì?
sự phá vòng vây tiếng Ý là gì?
sự quản lý tiếng Ý là gì?
sự trông nom tiếng Ý là gì?
sự điều khiển (một nhà máy...) tiếng Ý là gì?
chạy đang chạy tiếng Ý là gì?
tiến hành trong lúc chạy tiếng Ý là gì?
chảy tiếng Ý là gì?
đang chảy tiếng Ý là gì?
di động trượt đi tiếng Ý là gì?
liên tiếp tiếng Ý là gì?
liên tục tiếng Ý là gì?
liền tiếng Ý là gì?
hiện nay tiếng Ý là gì?
đương thời- {in a row}