Thông tin thuật ngữ disgustato tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
disgustato(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ disgustato
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
disgustato tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ disgustato trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ disgustato tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {disgusted} chán ghét, phẫn nộ
- {repulsed}
- {sick} ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh, buồn nôn, (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại, (thông tục) chán, ngán, ngấy, (thông tục) đau khổ, ân hận, nhớ, xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
- {nauseous} tanh tưởi, làm nôn mửa, tởm, gớm, gớm guốc, đáng ghê
Từ vựng liên quan tới disgustato
Tóm lại nội dung ý nghĩa của disgustato trong tiếng Ý
disgustato có nghĩa là: * danh từ- {disgusted} chán ghét, phẫn nộ- {repulsed}- {sick} ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh, buồn nôn, (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại, (thông tục) chán, ngán, ngấy, (thông tục) đau khổ, ân hận, nhớ, xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)- {nauseous} tanh tưởi, làm nôn mửa, tởm, gớm, gớm guốc, đáng ghê
Đây là cách dùng disgustato tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ disgustato tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {disgusted} chán ghét tiếng Ý là gì?
phẫn nộ- {repulsed}- {sick} ốm tiếng Ý là gì?
đau tiếng Ý là gì?
ốm yếu tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) khó ở tiếng Ý là gì?
thấy kinh tiếng Ý là gì?
buồn nôn tiếng Ý là gì?
(hàng hải) cần sửa lại tiếng Ý là gì?
cần chữa lại tiếng Ý là gì?
(thông tục) chán tiếng Ý là gì?
ngán tiếng Ý là gì?
ngấy tiếng Ý là gì?
(thông tục) đau khổ tiếng Ý là gì?
ân hận tiếng Ý là gì?
nhớ tiếng Ý là gì?
xuýt (chó) ((thường) tiếng Ý là gì?
(mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)- {nauseous} tanh tưởi tiếng Ý là gì?
làm nôn mửa tiếng Ý là gì?
tởm tiếng Ý là gì?
gớm tiếng Ý là gì?
gớm guốc tiếng Ý là gì?
đáng ghê