Thông tin thuật ngữ giurisdizione tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
giurisdizione(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ giurisdizione
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
giurisdizione tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ giurisdizione trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giurisdizione tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {jurisdiction} quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán, quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn
- {venue} nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp
Từ vựng liên quan tới giurisdizione
Tóm lại nội dung ý nghĩa của giurisdizione trong tiếng Ý
giurisdizione có nghĩa là: * danh từ- {jurisdiction} quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán, quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn- {venue} nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp
Đây là cách dùng giurisdizione tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giurisdizione tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {jurisdiction} quyền lực pháp lý tiếng Ý là gì?
quyền xử xét tiếng Ý là gì?
quyền tài phán tiếng Ý là gì?
quyền hạn tiếng Ý là gì?
phạm vi quyền hạn tiếng Ý là gì?
khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn- {venue} nơi lập toà xử án tiếng Ý là gì?
(thông tục) nơi gặp gỡ tiếng Ý là gì?
nơi hẹn gặp