Thông tin thuật ngữ imbottigliato tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
imbottigliato(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ imbottigliato
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
imbottigliato tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ imbottigliato trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ imbottigliato tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {bottled; trapped}
- {caught} sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp, sự đánh cá; mẻ cá, nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở, cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa, cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy), đoạn (bài nói, câu chuyện...) chợt nghe thấy, (kỹ thuật) cái hãm, máy hãm, khoá dừng, bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy, đánh được, câu được (cá), bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp, mắc, bị nhiễm, hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra, bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy, mắc vào, vướng, móc, kẹp, chặn đứng, nén, giữ, thu hút, lôi cuốn, đánh, giáng, bắt lửa (cái gì...), đóng băng, mắc, vướng, móc, kẹp, ăn khớp, vừa, bấu, víu lấy, níu lấy, chộp lấy, nổi tiếng; trở thành cái mốt; được mọi người ưa chuộng, (thông tục) hiểu được, nắm được, (nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì, đuổi kịp, theo kịp, bắt kịp, ngắt lời, nhiễm (thói quen), nắm lấy cái gì, tóm được cái gì, (thông tục) bị la mắng, quở phạt, bị đánh đập, tớ mà lại làm cái đó à, không đời nào, (xem) eye
- {stuck} cái gậy, que củi, cán (ô, gươm, chổi...), thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...), (âm nhạc) que chỉ huy nhạc (của người chỉ huy dàn nhạc), (hàng hải), (đùa cợt) cột buồm, (nghĩa bóng) người đần độn; người cứng đờ đờ, đợt bom, (the sticks) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) miền quê, (xem) cross, ở vào thế bí, ở vào thế tiến lui đều khó, (xem) cut, muốn phải đòn, đâm, thọc, chọc, cắm, cài, đặt, để, đội, dán, dính, cắm (cọc) để đỡ cho cây, ((thường) + out) ngó, ló; ưỡn (ngựa), chìa (cằm), phình (bụng)..., (ngành in) xếp (chữ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại; giữ lại ((thường) động tính từ quá khứ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm bối rối, làm cuống, làm lúng túng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chịu đựng, cắm, dựng đứng, đứng thẳng, dính, ((thường) + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra, bám vào, gắn bó với, trung thành với, sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc; bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bối rối, luống cuống, lúng túng, (từ lóng) ở quanh quẩn gần; lảng vảng gần, miệt mài làm, bền bỉ tiếp tục, trung thành với, dán, dán lên, dán lại, ghi vào (sổ...), chịu đựng đến cùng, đòi; đạt được (cái gì), khiên trì, bám vào (cái gì), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn cướp bằng vũ khí, (thông tục) bênh, bảo vệ (một người vắng mặt, quyền lợi...), không khúm núm, không phục tùng; đương đầu lại, bị sa lầy một cách tuyệt vọng, (xem) gizzard, (xem) mud, nói xấu một trăm câu, thế nào cũng có người tin một câu, hắn tham ô một ít tiền
Từ vựng liên quan tới imbottigliato
Tóm lại nội dung ý nghĩa của imbottigliato trong tiếng Ý
imbottigliato có nghĩa là: * danh từ- {bottled; trapped}- {caught} sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp, sự đánh cá; mẻ cá, nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở, cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa, cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy), đoạn (bài nói, câu chuyện...) chợt nghe thấy, (kỹ thuật) cái hãm, máy hãm, khoá dừng, bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy, đánh được, câu được (cá), bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp, mắc, bị nhiễm, hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra, bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy, mắc vào, vướng, móc, kẹp, chặn đứng, nén, giữ, thu hút, lôi cuốn, đánh, giáng, bắt lửa (cái gì...), đóng băng, mắc, vướng, móc, kẹp, ăn khớp, vừa, bấu, víu lấy, níu lấy, chộp lấy, nổi tiếng; trở thành cái mốt; được mọi người ưa chuộng, (thông tục) hiểu được, nắm được, (nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì, đuổi kịp, theo kịp, bắt kịp, ngắt lời, nhiễm (thói quen), nắm lấy cái gì, tóm được cái gì, (thông tục) bị la mắng, quở phạt, bị đánh đập, tớ mà lại làm cái đó à, không đời nào, (xem) eye- {stuck} cái gậy, que củi, cán (ô, gươm, chổi...), thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...), (âm nhạc) que chỉ huy nhạc (của người chỉ huy dàn nhạc), (hàng hải), (đùa cợt) cột buồm, (nghĩa bóng) người đần độn; người cứng đờ đờ, đợt bom, (the sticks) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) miền quê, (xem) cross, ở vào thế bí, ở vào thế tiến lui đều khó, (xem) cut, muốn phải đòn, đâm, thọc, chọc, cắm, cài, đặt, để, đội, dán, dính, cắm (cọc) để đỡ cho cây, ((thường) + out) ngó, ló; ưỡn (ngựa), chìa (cằm), phình (bụng)..., (ngành in) xếp (chữ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại; giữ lại ((thường) động tính từ quá khứ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm bối rối, làm cuống, làm lúng túng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chịu đựng, cắm, dựng đứng, đứng thẳng, dính, ((thường) + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra, bám vào, gắn bó với, trung thành với, sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc; bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bối rối, luống cuống, lúng túng, (từ lóng) ở quanh quẩn gần; lảng vảng gần, miệt mài làm, bền bỉ tiếp tục, trung thành với, dán, dán lên, dán lại, ghi vào (sổ...), chịu đựng đến cùng, đòi; đạt được (cái gì), khiên trì, bám vào (cái gì), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn cướp bằng vũ khí, (thông tục) bênh, bảo vệ (một người vắng mặt, quyền lợi...), không khúm núm, không phục tùng; đương đầu lại, bị sa lầy một cách tuyệt vọng, (xem) gizzard, (xem) mud, nói xấu một trăm câu, thế nào cũng có người tin một câu, hắn tham ô một ít tiền
Đây là cách dùng imbottigliato tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ imbottigliato tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {bottled tiếng Ý là gì?
trapped}- {caught} sự bắt tiếng Ý là gì?
sự nắm lấy tiếng Ý là gì?
cái bắt tiếng Ý là gì?
cái vồ tiếng Ý là gì?
cái chộp tiếng Ý là gì?
sự đánh cá tiếng Ý là gì?
mẻ cá tiếng Ý là gì?
nhiều người bị bắt tiếng Ý là gì?
vật bị túm được tiếng Ý là gì?
mồi ngon đáng để bẫy tiếng Ý là gì?
món bở tiếng Ý là gì?
cái gài tiếng Ý là gì?
cái móc tiếng Ý là gì?
cái then cửa tiếng Ý là gì?
cái chốt cửa tiếng Ý là gì?
cái bẫy tiếng Ý là gì?
mưu kế lừa người tiếng Ý là gì?
câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy) tiếng Ý là gì?
đoạn (bài nói tiếng Ý là gì?
câu chuyện...) chợt nghe thấy tiếng Ý là gì?
(kỹ thuật) cái hãm tiếng Ý là gì?
máy hãm tiếng Ý là gì?
khoá dừng tiếng Ý là gì?
bắt lấy tiếng Ý là gì?
nắm lấy tiếng Ý là gì?
tóm lấy tiếng Ý là gì?
chộp lấy tiếng Ý là gì?
đánh được tiếng Ý là gì?
câu được (cá) tiếng Ý là gì?
bắt kịp tiếng Ý là gì?
theo kịp tiếng Ý là gì?
đuổi kịp tiếng Ý là gì?
mắc tiếng Ý là gì?
bị nhiễm tiếng Ý là gì?
hiểu được tiếng Ý là gì?
nắm được (ý nghĩa) tiếng Ý là gì?
nhận ra tiếng Ý là gì?
bắt gặp tiếng Ý là gì?
bắt được quả tang tiếng Ý là gì?
chợt gặp tiếng Ý là gì?
chợt thấy tiếng Ý là gì?
mắc vào tiếng Ý là gì?
vướng tiếng Ý là gì?
móc tiếng Ý là gì?
kẹp tiếng Ý là gì?
chặn đứng tiếng Ý là gì?
nén tiếng Ý là gì?
giữ tiếng Ý là gì?
thu hút tiếng Ý là gì?
lôi cuốn tiếng Ý là gì?
đánh tiếng Ý là gì?
giáng tiếng Ý là gì?
bắt lửa (cái gì...) tiếng Ý là gì?
đóng băng tiếng Ý là gì?
mắc tiếng Ý là gì?
vướng tiếng Ý là gì?
móc tiếng Ý là gì?
kẹp tiếng Ý là gì?
ăn khớp tiếng Ý là gì?
vừa tiếng Ý là gì?
bấu tiếng Ý là gì?
víu lấy tiếng Ý là gì?
níu lấy tiếng Ý là gì?
chộp lấy tiếng Ý là gì?
nổi tiếng tiếng Ý là gì?
trở thành cái mốt tiếng Ý là gì?
được mọi người ưa chuộng tiếng Ý là gì?
(thông tục) hiểu được tiếng Ý là gì?
nắm được tiếng Ý là gì?
(nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì tiếng Ý là gì?
đuổi kịp tiếng Ý là gì?
theo kịp tiếng Ý là gì?
bắt kịp tiếng Ý là gì?
ngắt lời tiếng Ý là gì?
nhiễm (thói quen) tiếng Ý là gì?
nắm lấy cái gì tiếng Ý là gì?
tóm được cái gì tiếng Ý là gì?
(thông tục) bị la mắng tiếng Ý là gì?
quở phạt tiếng Ý là gì?
bị đánh đập tiếng Ý là gì?
tớ mà lại làm cái đó à tiếng Ý là gì?
không đời nào tiếng Ý là gì?
(xem) eye- {stuck} cái gậy tiếng Ý là gì?
que củi tiếng Ý là gì?
cán (ô tiếng Ý là gì?
gươm tiếng Ý là gì?
chổi...) tiếng Ý là gì?
thỏi (kẹo tiếng Ý là gì?
xi tiếng Ý là gì?
xà phong cạo râu...) tiếng Ý là gì?
dùi (trống...) tiếng Ý là gì?
(âm nhạc) que chỉ huy nhạc (của người chỉ huy dàn nhạc) tiếng Ý là gì?
(hàng hải) tiếng Ý là gì?
(đùa cợt) cột buồm tiếng Ý là gì?
(nghĩa bóng) người đần độn tiếng Ý là gì?
người cứng đờ đờ tiếng Ý là gì?
đợt bom tiếng Ý là gì?
(the sticks) (từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(thông tục) miền quê tiếng Ý là gì?
(xem) cross tiếng Ý là gì?
ở vào thế bí tiếng Ý là gì?
ở vào thế tiến lui đều khó tiếng Ý là gì?
(xem) cut tiếng Ý là gì?
muốn phải đòn tiếng Ý là gì?
đâm tiếng Ý là gì?
thọc tiếng Ý là gì?
chọc tiếng Ý là gì?
cắm tiếng Ý là gì?
cài tiếng Ý là gì?
đặt tiếng Ý là gì?
để tiếng Ý là gì?
đội tiếng Ý là gì?
dán tiếng Ý là gì?
dính tiếng Ý là gì?
cắm (cọc) để đỡ cho cây tiếng Ý là gì?
((thường) + out) ngó tiếng Ý là gì?
ló tiếng Ý là gì?
ưỡn (ngựa) tiếng Ý là gì?
chìa (cằm) tiếng Ý là gì?
phình (bụng)... tiếng Ý là gì?
(ngành in) xếp (chữ) tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) làm sa lầy tiếng Ý là gì?
làm vướng mắc tiếng Ý là gì?
làm trở ngại tiếng Ý là gì?
giữ lại ((thường) động tính từ quá khứ) tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(thông tục) làm bối rối tiếng Ý là gì?
làm cuống tiếng Ý là gì?
làm lúng túng tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(từ lóng) lừa bịp tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(từ lóng) chịu đựng tiếng Ý là gì?
cắm tiếng Ý là gì?
dựng đứng tiếng Ý là gì?
đứng thẳng tiếng Ý là gì?
dính tiếng Ý là gì?
((thường) + out) ló ra tiếng Ý là gì?
chìa ra tiếng Ý là gì?
ưỡn ra tiếng Ý là gì?
nhô ra tiếng Ý là gì?
bám vào tiếng Ý là gì?
gắn bó với tiếng Ý là gì?
trung thành với tiếng Ý là gì?
sa lầy tiếng Ý là gì?
mắc tiếng Ý là gì?
kẹt tiếng Ý là gì?
vướng tiếng Ý là gì?
tắc tiếng Ý là gì?
bị chặn lại tiếng Ý là gì?
bị hoãn lại tiếng Ý là gì?
đi đến chỗ bế tắc tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) bối rối tiếng Ý là gì?
luống cuống tiếng Ý là gì?
lúng túng tiếng Ý là gì?
(từ lóng) ở quanh quẩn gần tiếng Ý là gì?
lảng vảng gần tiếng Ý là gì?
miệt mài làm tiếng Ý là gì?
bền bỉ tiếp tục tiếng Ý là gì?
trung thành với tiếng Ý là gì?
dán tiếng Ý là gì?
dán lên tiếng Ý là gì?
dán lại tiếng Ý là gì?
ghi vào (sổ...) tiếng Ý là gì?
chịu đựng đến cùng tiếng Ý là gì?
đòi tiếng Ý là gì?
đạt được (cái gì) tiếng Ý là gì?
khiên trì tiếng Ý là gì?
bám vào (cái gì) tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(từ lóng) ăn cướp bằng vũ khí tiếng Ý là gì?
(thông tục) bênh tiếng Ý là gì?
bảo vệ (một người vắng mặt tiếng Ý là gì?
quyền lợi...) tiếng Ý là gì?
không khúm núm tiếng Ý là gì?
không phục tùng tiếng Ý là gì?
đương đầu lại tiếng Ý là gì?
bị sa lầy một cách tuyệt vọng tiếng Ý là gì?
(xem) gizzard tiếng Ý là gì?
(xem) mud tiếng Ý là gì?
nói xấu một trăm câu tiếng Ý là gì?
thế nào cũng có người tin một câu tiếng Ý là gì?
hắn tham ô một ít tiền