Thông tin thuật ngữ messia tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
messia(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ messia
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
messia tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ messia trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ messia tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {Messiah} Chúa cứu thế, vị cứu tinh (của một dân tộc)
- {promised and expected deliverer of the Jewish people; any expected deliverer}
Từ vựng liên quan tới messia
Tóm lại nội dung ý nghĩa của messia trong tiếng Ý
messia có nghĩa là: * danh từ- {Messiah} Chúa cứu thế, vị cứu tinh (của một dân tộc)- {promised and expected deliverer of the Jewish people; any expected deliverer}
Đây là cách dùng messia tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ messia tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {Messiah} Chúa cứu thế tiếng Ý là gì?
vị cứu tinh (của một dân tộc)- {promised and expected deliverer of the Jewish people tiếng Ý là gì?
any expected deliverer}