Thông tin thuật ngữ minuto tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
minuto(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ minuto
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
minuto tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ minuto trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ minuto tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {tiny} nhỏ xíu, tí hon, bé tí
- {small} nhỏ, bé, chật, nhỏ, yếu, nhẹ, loãng, ít, không nhiều, nhỏ mọn, không quan trọng, nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ, nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường, thấy tủi, thấy nhục nhã, (xem) still, phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì), (số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc,phớt), (số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là), nhỏ, nhỏ bé, (xem) sing
- {minute; frail}
- {delicate; slight}
- {fine; detailed}
Từ vựng liên quan tới minuto
Tóm lại nội dung ý nghĩa của minuto trong tiếng Ý
minuto có nghĩa là: * danh từ- {tiny} nhỏ xíu, tí hon, bé tí- {small} nhỏ, bé, chật, nhỏ, yếu, nhẹ, loãng, ít, không nhiều, nhỏ mọn, không quan trọng, nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ, nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường, thấy tủi, thấy nhục nhã, (xem) still, phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì), (số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc,phớt), (số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là), nhỏ, nhỏ bé, (xem) sing- {minute; frail}- {delicate; slight}- {fine; detailed}
Đây là cách dùng minuto tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ minuto tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {tiny} nhỏ xíu tiếng Ý là gì?
tí hon tiếng Ý là gì?
bé tí- {small} nhỏ tiếng Ý là gì?
bé tiếng Ý là gì?
chật tiếng Ý là gì?
nhỏ tiếng Ý là gì?
yếu tiếng Ý là gì?
nhẹ tiếng Ý là gì?
loãng tiếng Ý là gì?
ít tiếng Ý là gì?
không nhiều tiếng Ý là gì?
nhỏ mọn tiếng Ý là gì?
không quan trọng tiếng Ý là gì?
nghèo hèn tiếng Ý là gì?
khốn khổ tiếng Ý là gì?
nghèo khổ tiếng Ý là gì?
nhỏ nhen tiếng Ý là gì?
bần tiện tiếng Ý là gì?
đê tiện tiếng Ý là gì?
ti tiện tiếng Ý là gì?
thấp hèn tiếng Ý là gì?
tầm thường tiếng Ý là gì?
thấy tủi tiếng Ý là gì?
thấy nhục nhã tiếng Ý là gì?
(xem) still tiếng Ý là gì?
phần nhỏ nhất tiếng Ý là gì?
quãng bé nhất (của vật gì) tiếng Ý là gì?
(số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc tiếng Ý là gì?
phớt) tiếng Ý là gì?
(số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là) tiếng Ý là gì?
nhỏ tiếng Ý là gì?
nhỏ bé tiếng Ý là gì?
(xem) sing- {minute tiếng Ý là gì?
frail}- {delicate tiếng Ý là gì?
slight}- {fine tiếng Ý là gì?
detailed}