modellarsi tiếng Ý là gì?

modellarsi tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng modellarsi trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ modellarsi tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm modellarsi tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ modellarsi

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

modellarsi tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ modellarsi tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {model} kiểu, mẫu, mô hình, (nghĩa bóng) người làm gương, người gương mẫu, (thông tục) người giống hệt; vật giống hệt, người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng), người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu, vật mẫu, mẫu mực, gương mẫu, làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn, (+ after, on, upon) làm theo, làm gương, bắt chước, làm nghề mặc quần áo làm nẫu; mặc làm mẫu
- {mold} (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould
- {shape} hình, hình dạng, hình thù, sự thể hiện cụ thể, loại, kiểu, hình thức, sự sắp xếp, sự sắp đặt, bóng, bóng ma, khuôn, mẫu, thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn, các (đê) đôn, dư sức, sung sức, trở thành méo mó; không còn ra hình thù gì, nặn thành hình, (nghĩa bóng) làm cho trông được; làm cho có hiệu lực; huấn luyện cho dùng được, nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình, uốn nắn, đặt ra, thảo ra (kế hoạch), định đường, định hướng, hình thành, thành hình, có triển vọng

Từ vựng liên quan tới modellarsi

Tóm lại nội dung ý nghĩa của modellarsi trong tiếng Ý

modellarsi có nghĩa là: * danh từ- {model} kiểu, mẫu, mô hình, (nghĩa bóng) người làm gương, người gương mẫu, (thông tục) người giống hệt; vật giống hệt, người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng), người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu, vật mẫu, mẫu mực, gương mẫu, làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn, (+ after, on, upon) làm theo, làm gương, bắt chước, làm nghề mặc quần áo làm nẫu; mặc làm mẫu- {mold} (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould- {shape} hình, hình dạng, hình thù, sự thể hiện cụ thể, loại, kiểu, hình thức, sự sắp xếp, sự sắp đặt, bóng, bóng ma, khuôn, mẫu, thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn, các (đê) đôn, dư sức, sung sức, trở thành méo mó; không còn ra hình thù gì, nặn thành hình, (nghĩa bóng) làm cho trông được; làm cho có hiệu lực; huấn luyện cho dùng được, nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình, uốn nắn, đặt ra, thảo ra (kế hoạch), định đường, định hướng, hình thành, thành hình, có triển vọng

Đây là cách dùng modellarsi tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ modellarsi tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {model} kiểu tiếng Ý là gì?
mẫu tiếng Ý là gì?
mô hình tiếng Ý là gì?
(nghĩa bóng) người làm gương tiếng Ý là gì?
người gương mẫu tiếng Ý là gì?
(thông tục) người giống hệt tiếng Ý là gì?
vật giống hệt tiếng Ý là gì?
người làm kiểu tiếng Ý là gì?
vật làm kiểu (để vẽ tiếng Ý là gì?
nặn tượng) tiếng Ý là gì?
người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem) tiếng Ý là gì?
quần áo mặc làm mẫu tiếng Ý là gì?
vật mẫu tiếng Ý là gì?
mẫu mực tiếng Ý là gì?
gương mẫu tiếng Ý là gì?
làm mẫu tiếng Ý là gì?
nặn kiểu tiếng Ý là gì?
vẽ kiểu tiếng Ý là gì?
làm mô hình tiếng Ý là gì?
đắp khuôn tiếng Ý là gì?
(+ after tiếng Ý là gì?
on tiếng Ý là gì?
upon) làm theo tiếng Ý là gì?
làm gương tiếng Ý là gì?
bắt chước tiếng Ý là gì?
làm nghề mặc quần áo làm nẫu tiếng Ý là gì?
mặc làm mẫu- {mold} (từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) (như) mould- {shape} hình tiếng Ý là gì?
hình dạng tiếng Ý là gì?
hình thù tiếng Ý là gì?
sự thể hiện cụ thể tiếng Ý là gì?
loại tiếng Ý là gì?
kiểu tiếng Ý là gì?
hình thức tiếng Ý là gì?
sự sắp xếp tiếng Ý là gì?
sự sắp đặt tiếng Ý là gì?
bóng tiếng Ý là gì?
bóng ma tiếng Ý là gì?
khuôn tiếng Ý là gì?
mẫu tiếng Ý là gì?
thạch bỏ khuôn tiếng Ý là gì?
thịt đông bỏ khuôn tiếng Ý là gì?
các (đê) đôn tiếng Ý là gì?
dư sức tiếng Ý là gì?
sung sức tiếng Ý là gì?
trở thành méo mó tiếng Ý là gì?
không còn ra hình thù gì tiếng Ý là gì?
nặn thành hình tiếng Ý là gì?
(nghĩa bóng) làm cho trông được tiếng Ý là gì?
làm cho có hiệu lực tiếng Ý là gì?
huấn luyện cho dùng được tiếng Ý là gì?
nặn tiếng Ý là gì?
đẽo tiếng Ý là gì?
gọt tiếng Ý là gì?
tạo thành hình tiếng Ý là gì?
uốn nắn tiếng Ý là gì?
đặt ra tiếng Ý là gì?
thảo ra (kế hoạch) tiếng Ý là gì?
định đường tiếng Ý là gì?
định hướng tiếng Ý là gì?
hình thành tiếng Ý là gì?
thành hình tiếng Ý là gì?
có triển vọng