particolarizzare tiếng Ý là gì?

particolarizzare tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng particolarizzare trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ particolarizzare tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm particolarizzare tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ particolarizzare

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

particolarizzare tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ particolarizzare tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {describe in detail}
- {detail} chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt, (kỹ thuật) chi tiết (máy), (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ), (quân sự) sự trao nhật lệnh, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ, (quân sự) cắt cử
- {specify} chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật

Từ vựng liên quan tới particolarizzare

Tóm lại nội dung ý nghĩa của particolarizzare trong tiếng Ý

particolarizzare có nghĩa là: * danh từ- {describe in detail}- {detail} chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt, (kỹ thuật) chi tiết (máy), (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ), (quân sự) sự trao nhật lệnh, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ, (quân sự) cắt cử- {specify} chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật

Đây là cách dùng particolarizzare tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ particolarizzare tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {describe in detail}- {detail} chi tiết tiếng Ý là gì?
tiểu tiết tiếng Ý là gì?
điều tỉ mỉ tiếng Ý là gì?
điều vụn vặt tiếng Ý là gì?
(kỹ thuật) chi tiết (máy) tiếng Ý là gì?
(quân sự) phân đội tiếng Ý là gì?
chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ) tiếng Ý là gì?
(quân sự) sự trao nhật lệnh tiếng Ý là gì?
kể chi tiết tiếng Ý là gì?
trình bày tỉ mỉ tiếng Ý là gì?
(quân sự) cắt cử- {specify} chỉ rõ tiếng Ý là gì?
ghi rõ tiếng Ý là gì?
định rõ tiếng Ý là gì?
ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật