provincia tiếng Ý là gì?

provincia tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng provincia trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ provincia tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm provincia tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ provincia

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

provincia tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ provincia tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {province} tỉnh, (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục), (sử học) (La,mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La,mã, (the provinces) cả nước trừ thủ đô, phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...), ngành (học...)
- {district} địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu, vùng, miền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử, (tôn giáo) giáo khu nhỏ, thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ, chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu

Từ vựng liên quan tới provincia

Tóm lại nội dung ý nghĩa của provincia trong tiếng Ý

provincia có nghĩa là: * danh từ- {province} tỉnh, (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục), (sử học) (La,mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La,mã, (the provinces) cả nước trừ thủ đô, phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...), ngành (học...)- {district} địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu, vùng, miền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử, (tôn giáo) giáo khu nhỏ, thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ, chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu

Đây là cách dùng provincia tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ provincia tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {province} tỉnh tiếng Ý là gì?
(tôn giáo) địa phận tiếng Ý là gì?
giáo khu (dưới quyền tổng giám mục) tiếng Ý là gì?
(sử học) (La tiếng Ý là gì?
mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La tiếng Ý là gì?
mã tiếng Ý là gì?
(the provinces) cả nước trừ thủ đô tiếng Ý là gì?
phạm vi tiếng Ý là gì?
lĩnh vực (hoạt động...) tiếng Ý là gì?
ngành (học...)- {district} địa hạt tiếng Ý là gì?
khu vực tiếng Ý là gì?
quận tiếng Ý là gì?
huyện tiếng Ý là gì?
khu tiếng Ý là gì?
vùng tiếng Ý là gì?
miền tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử tiếng Ý là gì?
(tôn giáo) giáo khu nhỏ tiếng Ý là gì?
thuộc địa hạt tiếng Ý là gì?
thuộc quận tiếng Ý là gì?
thuộc huyện tiếng Ý là gì?
thuộc khu tiếng Ý là gì?
thuộc giáo khu nhỏ tiếng Ý là gì?
chia thành địa hạt tiếng Ý là gì?
chia thành khu vực tiếng Ý là gì?
chia thành quận tiếng Ý là gì?
chia thành huyện tiếng Ý là gì?
chia thành khu