Thông tin thuật ngữ rapporti tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
rapporti(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ rapporti
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
rapporti tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rapporti trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rapporti tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {communion} sự cùng chia sẻ, sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông, nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng), Communion lễ ban thánh thể (cg Holy,ẢCommunion)
- {dealing} sự chia, sự phân phát, sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán, thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử, (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp, (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
- {terms} điều khoản, điều kiện đề nghị, điều kiện được chấp nhận, giá; điều kiện (cách thanh toán đề nghị hoặc đòi hỏi), quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại, lời lẽ, ngôn ngữ
- {public relations} mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng
Từ vựng liên quan tới rapporti
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rapporti trong tiếng Ý
rapporti có nghĩa là: * danh từ- {communion} sự cùng chia sẻ, sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông, nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng), Communion lễ ban thánh thể (cg Holy,ẢCommunion)- {dealing} sự chia, sự phân phát, sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán, thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử, (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp, (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội- {terms} điều khoản, điều kiện đề nghị, điều kiện được chấp nhận, giá; điều kiện (cách thanh toán đề nghị hoặc đòi hỏi), quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại, lời lẽ, ngôn ngữ- {public relations} mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng
Đây là cách dùng rapporti tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rapporti tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {communion} sự cùng chia sẻ tiếng Ý là gì?
sự giao thiệp tiếng Ý là gì?
sự liên lạc tiếng Ý là gì?
quan hệ tiếng Ý là gì?
sự cảm thông tiếng Ý là gì?
nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng) tiếng Ý là gì?
Communion lễ ban thánh thể (cg Holy tiếng Ý là gì?
ẢCommunion)- {dealing} sự chia tiếng Ý là gì?
sự phân phát tiếng Ý là gì?
sự buôn bán tiếng Ý là gì?
(số nhiều) sự gia dịch buôn bán tiếng Ý là gì?
thái độ đối xử tiếng Ý là gì?
cách đối xử tiếng Ý là gì?
cách xử sự tiếng Ý là gì?
cách cư xử tiếng Ý là gì?
(số nhiều) quan hệ tiếng Ý là gì?
sự giao thiệp tiếng Ý là gì?
(số nhiều) sự thông đồng tiếng Ý là gì?
việc làm ám muội- {terms} điều khoản tiếng Ý là gì?
điều kiện đề nghị tiếng Ý là gì?
điều kiện được chấp nhận tiếng Ý là gì?
giá tiếng Ý là gì?
điều kiện (cách thanh toán đề nghị hoặc đòi hỏi) tiếng Ý là gì?
quan hệ tiếng Ý là gì?
sự giao thiệp tiếng Ý là gì?
sự giao hảo tiếng Ý là gì?
sự đi lại tiếng Ý là gì?
lời lẽ tiếng Ý là gì?
ngôn ngữ- {public relations} mối liên hệ với quần chúng tiếng Ý là gì?
mối quan hệ với quần chúng