rauco tiếng Ý là gì?

rauco tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng rauco trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ rauco tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm rauco tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ rauco

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

rauco tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rauco tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {hoarse} khàn khàn, khản (giọng)
- {rough} ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm, dữ dội, mạnh, hung dữ, bảo tố, động (biển); xấu (thời tiết), thô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt, thô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn, gian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề, nháp, phác, phỏng, gần đúng, ầm ĩ, hỗn độn, chói tai (âm thanh, giọng nói...), nói gay gắt với ai, bị ngược đâi, bị đối xử thô bạo, gặp lúc khó khăn gian khổ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi mắng, xỉ vả ai, đẩy ai vào một tình trạng khó khăn, dữ, thô bạo, lỗ mãng, miền đất gồ ghề, đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt), trạng thái nguyên, trạng thái thô, trạng thái chưa gọt giũa, thằng du côn, quâng đời gian truân; cảnh gian truân, hoàn cảnh khó khăn, cái chung, cái đại thể, cái đại khái, (thể dục,thể thao) sân bâi gồ ghề (sân đánh gôn), kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ, làm dựng ngược, vuốt ngược (lông, tóc...), đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt, phác thảo, vẽ phác, dạy (ngựa), đẽo sơ qua (vật gì), lên dây sơ qua (đàn pianô), sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ, chọc tức ai, làm ai phát cáu
- {raucous} khàn khàn
- {gruff} cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
- {husky} (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu, có vỏ, khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người), (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ, chó Et,ki,mô, (Husky) người Et,ki,mô, (Husky) tiếng Et,ki,mô

Thuật ngữ liên quan tới rauco

Tóm lại nội dung ý nghĩa của rauco trong tiếng Ý

rauco có nghĩa là: * danh từ- {hoarse} khàn khàn, khản (giọng)- {rough} ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm, dữ dội, mạnh, hung dữ, bảo tố, động (biển); xấu (thời tiết), thô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt, thô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn, gian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề, nháp, phác, phỏng, gần đúng, ầm ĩ, hỗn độn, chói tai (âm thanh, giọng nói...), nói gay gắt với ai, bị ngược đâi, bị đối xử thô bạo, gặp lúc khó khăn gian khổ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi mắng, xỉ vả ai, đẩy ai vào một tình trạng khó khăn, dữ, thô bạo, lỗ mãng, miền đất gồ ghề, đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt), trạng thái nguyên, trạng thái thô, trạng thái chưa gọt giũa, thằng du côn, quâng đời gian truân; cảnh gian truân, hoàn cảnh khó khăn, cái chung, cái đại thể, cái đại khái, (thể dục,thể thao) sân bâi gồ ghề (sân đánh gôn), kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ, làm dựng ngược, vuốt ngược (lông, tóc...), đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt, phác thảo, vẽ phác, dạy (ngựa), đẽo sơ qua (vật gì), lên dây sơ qua (đàn pianô), sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ, chọc tức ai, làm ai phát cáu- {raucous} khàn khàn- {gruff} cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)- {husky} (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu, có vỏ, khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người), (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ, chó Et,ki,mô, (Husky) người Et,ki,mô, (Husky) tiếng Et,ki,mô

Đây là cách dùng rauco tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2024.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rauco tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {hoarse} khàn khàn tiếng Ý là gì?
khản (giọng)- {rough} ráp tiếng Ý là gì?
nhám tiếng Ý là gì?
xù xì tiếng Ý là gì?
gồ ghề tiếng Ý là gì?
bờm xờm tiếng Ý là gì?
lởm chởm tiếng Ý là gì?
dữ dội tiếng Ý là gì?
mạnh tiếng Ý là gì?
hung dữ tiếng Ý là gì?
bảo tố tiếng Ý là gì?
động (biển) tiếng Ý là gì?
xấu (thời tiết) tiếng Ý là gì?
thô tiếng Ý là gì?
chưa gọt giũa tiếng Ý là gì?
chưa trau chuốt tiếng Ý là gì?
thô lỗ tiếng Ý là gì?
sống sượng tiếng Ý là gì?
lỗ mãng tiếng Ý là gì?
thô bạo tiếng Ý là gì?
cộc cằn tiếng Ý là gì?
gian khổ tiếng Ý là gì?
gay go tiếng Ý là gì?
nhọc nhằn tiếng Ý là gì?
nặng nề tiếng Ý là gì?
nháp tiếng Ý là gì?
phác tiếng Ý là gì?
phỏng tiếng Ý là gì?
gần đúng tiếng Ý là gì?
ầm ĩ tiếng Ý là gì?
hỗn độn tiếng Ý là gì?
chói tai (âm thanh tiếng Ý là gì?
giọng nói...) tiếng Ý là gì?
nói gay gắt với ai tiếng Ý là gì?
bị ngược đâi tiếng Ý là gì?
bị đối xử thô bạo tiếng Ý là gì?
gặp lúc khó khăn gian khổ tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) chửi mắng tiếng Ý là gì?
xỉ vả ai tiếng Ý là gì?
đẩy ai vào một tình trạng khó khăn tiếng Ý là gì?
dữ tiếng Ý là gì?
thô bạo tiếng Ý là gì?
lỗ mãng tiếng Ý là gì?
miền đất gồ ghề tiếng Ý là gì?
đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt) tiếng Ý là gì?
trạng thái nguyên tiếng Ý là gì?
trạng thái thô tiếng Ý là gì?
trạng thái chưa gọt giũa tiếng Ý là gì?
thằng du côn tiếng Ý là gì?
quâng đời gian truân tiếng Ý là gì?
cảnh gian truân tiếng Ý là gì?
hoàn cảnh khó khăn tiếng Ý là gì?
cái chung tiếng Ý là gì?
cái đại thể tiếng Ý là gì?
cái đại khái tiếng Ý là gì?
(thể dục tiếng Ý là gì?
thể thao) sân bâi gồ ghề (sân đánh gôn) tiếng Ý là gì?
kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ tiếng Ý là gì?
làm dựng ngược tiếng Ý là gì?
vuốt ngược (lông tiếng Ý là gì?
tóc...) tiếng Ý là gì?
đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt tiếng Ý là gì?
phác thảo tiếng Ý là gì?
vẽ phác tiếng Ý là gì?
dạy (ngựa) tiếng Ý là gì?
đẽo sơ qua (vật gì) tiếng Ý là gì?
lên dây sơ qua (đàn pianô) tiếng Ý là gì?
sống cho qua ngày đoạn tháng tiếng Ý là gì?
thiếu thốn đủ mọi thứ tiếng Ý là gì?
chọc tức ai tiếng Ý là gì?
làm ai phát cáu- {raucous} khàn khàn- {gruff} cộc lốc tiếng Ý là gì?
cộc cằn tiếng Ý là gì?
thô lỗ (người tiếng Ý là gì?
giọng nói tiếng Ý là gì?
thái độ...)- {husky} (thuộc) vỏ tiếng Ý là gì?
giống như vỏ tiếng Ý là gì?
khô như vỏ tiếng Ý là gì?
khô như trấu tiếng Ý là gì?
có vỏ tiếng Ý là gì?
khản tiếng Ý là gì?
khàn (giọng) tiếng Ý là gì?
khản tiếng tiếng Ý là gì?
nói khàn khàn (người) tiếng Ý là gì?
(thông tục) to khoẻ tiếng Ý là gì?
vạm vỡ tiếng Ý là gì?
chó Et tiếng Ý là gì?
ki tiếng Ý là gì?
mô tiếng Ý là gì?
(Husky) người Et tiếng Ý là gì?
ki tiếng Ý là gì?
mô tiếng Ý là gì?
(Husky) tiếng Et tiếng Ý là gì?
ki tiếng Ý là gì?