ricercare tiếng Ý là gì?

ricercare tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng ricercare trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ ricercare tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm ricercare tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ ricercare

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

ricercare tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ricercare tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {seek} sɔ:t/, tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được, mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng, thỉnh cầu, yêu cầu, theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi, đi tìm, tìm kiếm, tìm, nhằm tìm (ai), tìm thấy, lục tìm, lục soát, còn thiếu, còn cần
- {pursue} theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích, (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng, theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng, đi tìm, mưu cầu, (+ after) đuổi theo, theo đuổi, tiếp tục
- {look for}
- {want} sự thiếu, sự không có, sự khuyết, sự cần, sự cần thiết, ((thường) số nhiều) nhu cầu, những cái cần thiết, cảnh túng thiếu, cảnh nghèo, thiếu, không có, cần, cần có, cần dùng, muốn, muốn có, tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã, thiếu, không có, túng thiếu, thiếu, cần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn vào, muốn gia nhập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn ra, muốn rút ra
- {search; search for}
- {investigate} điều tra nghiên cứu
- {inquire into}

Từ vựng liên quan tới ricercare

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ricercare trong tiếng Ý

ricercare có nghĩa là: * danh từ- {seek} sɔ:t/, tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được, mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng, thỉnh cầu, yêu cầu, theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi, đi tìm, tìm kiếm, tìm, nhằm tìm (ai), tìm thấy, lục tìm, lục soát, còn thiếu, còn cần- {pursue} theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích, (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng, theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng, đi tìm, mưu cầu, (+ after) đuổi theo, theo đuổi, tiếp tục- {look for}- {want} sự thiếu, sự không có, sự khuyết, sự cần, sự cần thiết, ((thường) số nhiều) nhu cầu, những cái cần thiết, cảnh túng thiếu, cảnh nghèo, thiếu, không có, cần, cần có, cần dùng, muốn, muốn có, tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã, thiếu, không có, túng thiếu, thiếu, cần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn vào, muốn gia nhập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn ra, muốn rút ra- {search; search for}- {investigate} điều tra nghiên cứu- {inquire into}

Đây là cách dùng ricercare tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ricercare tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {seek} sɔ:t/ tiếng Ý là gì?
tìm tiếng Ý là gì?
đi tìm tiếng Ý là gì?
tìm kiếm tiếng Ý là gì?
cố tìm cho được tiếng Ý là gì?
mưu cầu tiếng Ý là gì?
theo đuổi tiếng Ý là gì?
nhằm vào tiếng Ý là gì?
cố gắng tiếng Ý là gì?
thỉnh cầu tiếng Ý là gì?
yêu cầu tiếng Ý là gì?
theo đuổi (danh vọng) tiếng Ý là gì?
săn đón tiếng Ý là gì?
thăm hỏi tiếng Ý là gì?
đi tìm tiếng Ý là gì?
tìm kiếm tiếng Ý là gì?
tìm tiếng Ý là gì?
nhằm tìm (ai) tiếng Ý là gì?
tìm thấy tiếng Ý là gì?
lục tìm tiếng Ý là gì?
lục soát tiếng Ý là gì?
còn thiếu tiếng Ý là gì?
còn cần- {pursue} theo tiếng Ý là gì?
đuổi theo tiếng Ý là gì?
đuổi bắt tiếng Ý là gì?
truy nã tiếng Ý là gì?
truy kích tiếng Ý là gì?
(nghĩa bóng) đeo đẳng tiếng Ý là gì?
cứ bám lấy dai dẳng tiếng Ý là gì?
theo tiếng Ý là gì?
đi theo tiếng Ý là gì?
theo đuổi tiếng Ý là gì?
đeo đuổi tiếng Ý là gì?
tiếp tục tiếng Ý là gì?
thực hiện đến cùng tiếng Ý là gì?
đi tìm tiếng Ý là gì?
mưu cầu tiếng Ý là gì?
(+ after) đuổi theo tiếng Ý là gì?
theo đuổi tiếng Ý là gì?
tiếp tục- {look for}- {want} sự thiếu tiếng Ý là gì?
sự không có tiếng Ý là gì?
sự khuyết tiếng Ý là gì?
sự cần tiếng Ý là gì?
sự cần thiết tiếng Ý là gì?
((thường) số nhiều) nhu cầu tiếng Ý là gì?
những cái cần thiết tiếng Ý là gì?
cảnh túng thiếu tiếng Ý là gì?
cảnh nghèo tiếng Ý là gì?
thiếu tiếng Ý là gì?
không có tiếng Ý là gì?
cần tiếng Ý là gì?
cần có tiếng Ý là gì?
cần dùng tiếng Ý là gì?
muốn tiếng Ý là gì?
muốn có tiếng Ý là gì?
tìm tiếng Ý là gì?
kiếm tiếng Ý là gì?
tìm bắt tiếng Ý là gì?
truy nã tiếng Ý là gì?
thiếu tiếng Ý là gì?
không có tiếng Ý là gì?
túng thiếu tiếng Ý là gì?
thiếu tiếng Ý là gì?
cần tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(thông tục) muốn tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(thông tục) muốn vào tiếng Ý là gì?
muốn gia nhập tiếng Ý là gì?
(từ Mỹ tiếng Ý là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Ý là gì?
(thông tục) muốn ra tiếng Ý là gì?
muốn rút ra- {search tiếng Ý là gì?
search for}- {investigate} điều tra nghiên cứu- {inquire into}