Thông tin thuật ngữ smascherare tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
smascherare(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ smascherare
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
smascherare tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ smascherare trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ smascherare tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {unmask} vạch mặt, lột mặt nạ, tự lột mặt nạ, lộ chân tướng
- {expose} phơi ra, phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ, bày ra để bán, trưng bày, đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...), (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...), vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường, (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)
- {show up}
Từ vựng liên quan tới smascherare
Tóm lại nội dung ý nghĩa của smascherare trong tiếng Ý
smascherare có nghĩa là: * danh từ- {unmask} vạch mặt, lột mặt nạ, tự lột mặt nạ, lộ chân tướng- {expose} phơi ra, phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ, bày ra để bán, trưng bày, đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...), (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...), vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường, (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)- {show up}
Đây là cách dùng smascherare tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ smascherare tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {unmask} vạch mặt tiếng Ý là gì?
lột mặt nạ tiếng Ý là gì?
tự lột mặt nạ tiếng Ý là gì?
lộ chân tướng- {expose} phơi ra tiếng Ý là gì?
phơi bày ra tiếng Ý là gì?
phô ra tiếng Ý là gì?
bóc trần tiếng Ý là gì?
phơi trần tiếng Ý là gì?
vạch trần tiếng Ý là gì?
bộc lộ tiếng Ý là gì?
bày ra để bán tiếng Ý là gì?
trưng bày tiếng Ý là gì?
đặt vào (nơi nguy hiểm...) tiếng Ý là gì?
đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...) tiếng Ý là gì?
(động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...) tiếng Ý là gì?
vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường tiếng Ý là gì?
(nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)- {show up}