soccombere tiếng Ý là gì?

soccombere tiếng Ý là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng soccombere trong tiếng Ý.

Thông tin thuật ngữ soccombere tiếng Ý

Từ điển Ý Việt

phát âm soccombere tiếng Ý
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ soccombere

Chủ đề Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

soccombere tiếng Ý?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ soccombere tiếng Ý nghĩa là gì.

* danh từ
- {succumb} thua, không chịu nổi, không chống nổi, chết
- {give in}
- {yield} sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...), (tài chính) lợi nhuận, lợi tức, (kỹ thuật) sự cong, sự oằn, (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại, (tài chính) sinh lợi, chịu thua, chịu nhường, (quân sự) giao, chuyển giao, (nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi, đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục, chịu thua, chịu lép, nhường, cong, oằn, bỏ, chết

Từ vựng liên quan tới soccombere

Tóm lại nội dung ý nghĩa của soccombere trong tiếng Ý

soccombere có nghĩa là: * danh từ- {succumb} thua, không chịu nổi, không chống nổi, chết- {give in}- {yield} sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...), (tài chính) lợi nhuận, lợi tức, (kỹ thuật) sự cong, sự oằn, (nông nghiệp) sản xuất, sản ra, mang lại, (tài chính) sinh lợi, chịu thua, chịu nhường, (quân sự) giao, chuyển giao, (nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi, đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục, chịu thua, chịu lép, nhường, cong, oằn, bỏ, chết

Đây là cách dùng soccombere tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.

Cùng học tiếng Ý

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ soccombere tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Ý

* danh từ- {succumb} thua tiếng Ý là gì?
không chịu nổi tiếng Ý là gì?
không chống nổi tiếng Ý là gì?
chết- {give in}- {yield} sản lượng tiếng Ý là gì?
hoa lợi (thửa ruộng) tiếng Ý là gì?
hiệu suất (máy...) tiếng Ý là gì?
(tài chính) lợi nhuận tiếng Ý là gì?
lợi tức tiếng Ý là gì?
(kỹ thuật) sự cong tiếng Ý là gì?
sự oằn tiếng Ý là gì?
(nông nghiệp) sản xuất tiếng Ý là gì?
sản ra tiếng Ý là gì?
mang lại tiếng Ý là gì?
(tài chính) sinh lợi tiếng Ý là gì?
chịu thua tiếng Ý là gì?
chịu nhường tiếng Ý là gì?
(quân sự) giao tiếng Ý là gì?
chuyển giao tiếng Ý là gì?
(nông nghiệp) tiếng Ý là gì?
(tài chính) sinh lợi tiếng Ý là gì?
đầu hàng tiếng Ý là gì?
quy phục tiếng Ý là gì?
hàng phục tiếng Ý là gì?
khuất phục tiếng Ý là gì?
chịu thua tiếng Ý là gì?
chịu lép tiếng Ý là gì?
nhường tiếng Ý là gì?
cong tiếng Ý là gì?
oằn tiếng Ý là gì?
bỏ tiếng Ý là gì?
chết