Thông tin thuật ngữ tacere tiếng Ý
Từ điển Ý Việt |
tacere(phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tacere
|
|
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Ý chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
tacere tiếng Ý?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tacere trong tiếng Ý. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tacere tiếng Ý nghĩa là gì.
* danh từ
- {be silent}
- {hush} sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, (+ up) bưng bít, ỉm đi, im, nín lặng, làm thinh, suỵt
- {be still}
- {keep silent}
- {pass over in silence}
Từ vựng liên quan tới tacere
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tacere trong tiếng Ý
tacere có nghĩa là: * danh từ- {be silent}- {hush} sự im lặng, làm cho im đi, làm cho nín lặng, (+ up) bưng bít, ỉm đi, im, nín lặng, làm thinh, suỵt- {be still}- {keep silent}- {pass over in silence}
Đây là cách dùng tacere tiếng Ý. Đây là một thuật ngữ Tiếng Ý chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Cùng học tiếng Ý
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tacere tiếng Ý là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Ý
* danh từ- {be silent}- {hush} sự im lặng tiếng Ý là gì?
làm cho im đi tiếng Ý là gì?
làm cho nín lặng tiếng Ý là gì?
(+ up) bưng bít tiếng Ý là gì?
ỉm đi tiếng Ý là gì?
im tiếng Ý là gì?
nín lặng tiếng Ý là gì?
làm thinh tiếng Ý là gì?
suỵt- {be still}- {keep silent}- {pass over in silence}