Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung |
温布 |
Thuật ngữ 温布Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Thuật ngữ liên quan tới 温布 tiếng trung |
|
| Chủ đề | Chủ đề Các loại thuốc |
Định nghĩa - Khái niệm
温布 tiếng trung là gì?
温布 tiếng trung có nghĩa là đắp vết thương (wēn bù )
- 温布 tiếng trung có nghĩa là đắp vết thương (wēn bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Các loại thuốc.
đắp vết thương (wēn bù ) Tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung có nghĩa là 温布 .
Ý nghĩa - Giải thích
温布 tiếng trung nghĩa là đắp vết thương (wēn bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc..
Đây là cách dùng 温布 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2025.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Các loại thuốc 温布 tiếng trung là gì? (hay giải thích đắp vết thương (wēn bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 温布 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 温布 tiếng trung / đắp vết thương (wēn bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?