Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung |
晕船 |
Thuật ngữ 晕船Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Thuật ngữ liên quan tới 晕船 tiếng trung |
|
| Chủ đề | Chủ đề Giao thông |
Định nghĩa - Khái niệm
晕船 tiếng trung là gì?
晕船 tiếng trung có nghĩa là say sóng (yùnchuán )
- 晕船 tiếng trung có nghĩa là say sóng (yùnchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giao thông.
say sóng (yùnchuán ) Tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung có nghĩa là 晕船 .
Ý nghĩa - Giải thích
晕船 tiếng trung nghĩa là say sóng (yùnchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy..
Đây là cách dùng 晕船 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giao thông 晕船 tiếng trung là gì? (hay giải thích say sóng (yùnchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 晕船 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 晕船 tiếng trung / say sóng (yùnchuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?