Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh |
discharge printing |
Thuật ngữ discharge printingBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuật ngữ liên quan tới Discharge printing |
|
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Discharge printing là gì?
Discharge printing có nghĩa là (n) Sự in bóc màu, sự in phá màu
- Discharge printing có nghĩa là (n) Sự in bóc màu, sự in phá màu
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Sự in bóc màu, sự in phá màu Tiếng Anh là gì?
(n) Sự in bóc màu, sự in phá màu Tiếng Anh có nghĩa là Discharge printing.
Ý nghĩa - Giải thích
Discharge printing nghĩa là (n) Sự in bóc màu, sự in phá màu.
Đây là cách dùng Discharge printing. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Discharge printing là gì? (hay giải thích (n) Sự in bóc màu, sự in phá màu nghĩa là gì?) . Định nghĩa Discharge printing là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Discharge printing / (n) Sự in bóc màu, sự in phá màu. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?