Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh |
industrial sewing machinery |
Thuật ngữ industrial sewing machineryBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuật ngữ liên quan tới Industrial sewing machinery |
|
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Industrial sewing machinery là gì?
Industrial sewing machinery có nghĩa là (n) Máy móc trong ngành may công nghiệp
- Industrial sewing machinery có nghĩa là (n) Máy móc trong ngành may công nghiệp
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Máy móc trong ngành may công nghiệp Tiếng Anh là gì?
(n) Máy móc trong ngành may công nghiệp Tiếng Anh có nghĩa là Industrial sewing machinery.
Ý nghĩa - Giải thích
Industrial sewing machinery nghĩa là (n) Máy móc trong ngành may công nghiệp.
Đây là cách dùng Industrial sewing machinery. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Industrial sewing machinery là gì? (hay giải thích (n) Máy móc trong ngành may công nghiệp nghĩa là gì?) . Định nghĩa Industrial sewing machinery là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Industrial sewing machinery / (n) Máy móc trong ngành may công nghiệp. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?