Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung |
chứng từ |
Thuật ngữ chứng từBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Thuật ngữ liên quan tới Chứng từ tiếng Trung |
|
| Chủ đề | Chủ đề Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Chứng từ tiếng Trung là gì?
Chứng từ tiếng Trung có nghĩa là 单据 dānjù
- Chứng từ tiếng Trung có nghĩa là 单据 dānjù
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế.
单据 dānjù Tiếng Trung là gì?
单据 dānjù Tiếng Trung có nghĩa là Chứng từ tiếng Trung.
Ý nghĩa - Giải thích
Chứng từ tiếng Trung nghĩa là 单据 dānjù.
Đây là cách dùng Chứng từ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Chứng từ tiếng Trung là gì? (hay giải thích 单据 dānjù nghĩa là gì?) . Định nghĩa Chứng từ tiếng Trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Chứng từ tiếng Trung / 单据 dānjù. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?